angiospermous yellowwood
Định nghĩa
Danh từ: Bất kỳ loại cây thân gỗ có hoa (thực vật hạt kín) nào có gỗ màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây gỗ vàng hạt kín được đánh giá cao vì màu sắc rực rỡ của nó trong nghề mộc.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây gỗ vàng hạt kín để hiểu các đặc tính hóa học độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "angiospermous yellowwood species": Các loài cây gỗ vàng hạt kín cụ thể.
- Several angiospermous yellowwood species are found in tropical rainforests. (Một số loài cây gỗ vàng hạt kín được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Angiospermous (tính từ): thuộc về thực vật hạt kín.
- The angiospermous trees dominate the forest canopy. (Các cây hạt kín chiếm ưu thế trên tán rừng.)
- Yellowwood (danh từ): cây gỗ vàng (thường dùng để chỉ các loài cây có gỗ màu vàng, không nhất thiết là thực vật hạt kín).
- The yellowwood is a common name for several tree species. (Cây gỗ vàng là tên gọi chung cho một số loài cây.)
Từ đồng nghĩa
- Cây gỗ vàng hạt kín: dịch sát nghĩa từ tiếng Anh.
- Thực vật hạt kín gỗ vàng: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "angiospermous yellowwood".